CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI MINH ĐỨC
57

- Phòng 401, Tầng 4, Tòa nhà Thiên Bảo, Số 47-49 Đường Lê Văn Hưu, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- MST: 0108761641
- Bạn cần sửa đổi thông tin?
NGÀNH NGHỀ CHÍNH
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Ngành nghề đăng kýChưa có thông tin chi tiết về công ty này.
Thông tin chi tiết
| Tên quốc tế | MINH DUC INVESTMENT BUSINESS AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| Tên viết tắt | MINH DUC IB CO.,LTD |
| Đại diện pháp luật | NGUYỄN HỒNG QUANG |
| Ngày thành lập | 29/5/2019 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động |
| Loại hình pháp lý | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
Ngành nghề đăng ký
| Mã ngành, nghề | Tên ngành, nghề kinh doanh |
|---|---|
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0121 | Trồng cây ăn quả Chi tiết: - Trồng xoài, cây chuối, cây đu đủ, cây sung, cây chà là, các loại cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới - Trồng cây cam, cây chanh, cây quít, cây bưởi, các loại cam, quít khác - Trồng cây táo, cây mận, cây mơ, cây anh đào, cây lê và các loại quả có hạt khác - Trồng cây nhãn, cây vải, cây chôm chôm và các loại cây ăn quả khác |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Trồng cây thức ăn gia súc như: trồng ngô cây, trồng cỏ và quy hoạch, chăm sóc đồng cỏ tự nhiên, thả bèo nuôi lợn, trồng cây làm phân xanh |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột Chi tiết: Gieo trồng các loại cây lấy củ có hàm lượng tinh bột cao như: khoai lang, sắn, khoai nước, khoai sọ, củ từ, dong riềng |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu Chi tiết: Trồng các loại cây gia vị, cây dược liệu; Nuôi trồng nấm đông trùng hạ thảo |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2100 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu Chi tiết: Sản xuất và chế biến dược liệu các loại; Sản xuất các loại bột dược liệu đóng trà túi lọc; Chiết xuất cao dược liệu |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất nước có mùi vị hoặc nước ngọt không cồn, có ga hoặc không có ga: nước chanh, nước cam, côla, nước hoa quả, nước bổ dưỡng, nước khoáng thiên nhiên và nước uống đóng chai khác (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia Chi tiết: Sản xuất chế biến bia, nước giải khát; |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Các hoạt động chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch Chi tiết: Các khâu chuẩn bị trước khi bán sản phẩm như: làm sạch, phân loại, sơ chế, phơi sấy (không làm sạch, phân loại, sơ chế, phơi sấy tại trụ sở chính) |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo (không hoạt động tại trụ sở). |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa (không hoạt động tại trụ sở) |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0111 | Trồng lúa |
| 8299 (Chính) | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm những loại Nhà nước cấm) |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở và trừ đấu giá) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, vàng (không bao gồm bán lẻ vàng miếng), bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: - Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket); - Bán lẻ trong cửa hàng tiện lợi (Minimarket) (trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; trừ bán lẻ hóa chất tại trụ sở) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm), (trừ mặt hàng Nhà nước cấm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thuỷ tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt - Bán buôn thuỷ sản - Bán buôn rau, quả - Bán buôn cà phê - Bán buôn chè - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột. |
| 4631 | Bán buôn gạo (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không hoạt động tại trụ sở) |
Các công ty cùng ngành nghề 8299 tại Thành phố Hà Nội
Các công ty khác tại Quận Hai Bà Trưng
- CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI IN VÀ QUẢNG CÁO THỊNH PHÁT
- CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VĨNH LONG
- CÔNG TY TNHH TM & DV MINH KHANG GROUP
- CÔNG TY TNHH DU LỊCH TRAVELOGY VIỆT NAM
- CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN INTEX
- CÔNG TY TNHH NHA KHOA THIÊN PHÚC
- CÔNG TY TNHH LỘC PHÁT HOMES VIỆT NAM
- CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ TRƯỜNG XUÂN
- CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SAHA VIỆT NAM
- CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ GIẢI TRÍ VIETNAMSHOW
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DỊCH VỤ THƯƠNG MAI AN NAM
- CÔNG TY TNHH DTX VIỆT NAM
- CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÚC LINH
- CÔNG TY TNHH CAU KINH BẮC
- CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MỸ THUẬT BETA
- CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN UP
- CÔNG TY TNHH MARCHEM VIỆT NAM
- CÔNG TY TNHH SỨC KHỎE VÀ SẮC ĐẸP DR.BÙI
- CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TÍCH HỢP VIỆT
- CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG OM VIỆT NAM
