CÔNG TY CỔ PHẦN SÔNG ĐÀ ĐÔNG ĐÔ
18

- B8,9,10 Tầng 3 Tòa nhà AFPC Khu đấu giá Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- MST: 0104410762
- 0438777406
- Bạn cần sửa đổi thông tin?
Chưa có thông tin chi tiết về công ty này.
Thông tin chi tiết
| Tên quốc tế | SONG DA DONG DO JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | SONG DA DONG DO., JSC |
| Đại diện pháp luật | LÊ QUỐC HUY |
| Ngày thành lập | 1/2/2010 |
| Tình trạng hoạt động | Ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST |
| Loại hình pháp lý | Công ty cổ phần ngoài NN |
Ngành nghề đăng ký
| Mã ngành, nghề | Tên ngành, nghề kinh doanh |
|---|---|
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0221 | Khai thác gỗ |
| 0321 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa |
| 0323 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác |
| 11041 | Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất vỏ bao xi măng và các loại bao bì khác; |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất khí công nghiệp |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: - Sản xuất bao bì chế tạo từ nhựa PP, PE các loại nguyên liệu nhựa PP, PE và các loại sản phẩm tử nguyên liệu nhựa PP, PE; - Sản xuất tái chế các loại phế liệu từ nhựa do công ty sản xuất; - Kinh doanh, sản xuất các loại hạt nhựa tái sinh; - Kinh doanh hạt nhựa nguyên sinh PP, PE; - Sản xuất Dây nhựa (Dây nhựa Rope) PP & PE. |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (không hoạt động tại trụ sở chi nhánh) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2420 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (không bao gồm vàng miếng) |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3510 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4100 (Chính) | Xây dựng nhà các loại |
| 4210 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 4290 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (Không bao gồm hoạt động nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm hoạt động nổ mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 43221 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: - Thang máy, thang cuốn, - Cửa cuốn, cửa tự động, - Dây dẫn chống sét, - Hệ thống hút bụi, - Hệ thống âm thanh, - Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hoá; - Môi giới mua bán hàng hoá. (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn sơn, vécni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác - Bán buôn thiết bị vệ sinh như: Bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm), (trừ mặt hàng Nhà nước cấm |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định Kinh doanh vận tải khành khách bằng xe taxi Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô. - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng công - ten – nơ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Cung cấp cơ sở lưu trú như khách sạn, biệt thự du lịch (resort), phòng hoặc căn hộ khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ, nhà trọ, phòng trọ cho khách du lịch |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) (trừ quán bar và quán giải khát có khiêu vũ). |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho đồ cổ, đồ trang sức); Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán; tư vấn kế toán, tài chính, pháp lý) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Các công ty cùng ngành nghề 4100 tại Thành phố Hà Nội
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TẬP ĐOÀN HOÀNG KIM
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ PHƯƠNG QUYÊN
- CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC SIÊU TRỪU TƯỢNG
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG CÔNG NGHIỆP VÀ ĐÔ THỊ
- CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LMG
- CÔNG TY CỔ PHẦN NAPI HÀ NỘI
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI BA SON
- CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒNG NAI THÁI SƠN TẠI HÀ NỘI
- CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HƯƠNG PHÚ
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN THĂNG LONG
- CÔNG TY TNHH HOTIC DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI
- CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÁI SƠN
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ KHACON
- CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THANH BÌNH
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN - ĐIỆN TỬ QUANG VINH
- CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HDCONTECH
Các công ty khác tại Quận Hà Đông
- HỘ KINH DOANH LÊ VĂN DUY 1989
- CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THIẾT BỊ ĐIỆN TAMUKIAN
- CÔNG TY TNHH MỸ NGHỆ VIỆT
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HÙNG PHÁT
- HỘ KINH DOANH BÁNH NGỌT BA TƯ
- CÔNG TY TNHH PHẦN MỀM BTN VIỆT NAM
- CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN 9W
- HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ TÂM 1985
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT MINH HOÀNG GIA
- CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HOÀNG SƠN
- CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NUFT
- CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH TUẤN
- CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI XUÂN HẢI
- CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ SỬA CHỮA Ô TÔ NAM TRUNG YÊN
- CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MINH
- CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GIA ANH
- CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HDCONTECH
- CÔNG TY TNHH NỘI THẤT NHÀ ĐẸP XINH
- CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ NGUYỄN HƯNG
- CÔNG TY TNHH N.H.K VIỆT NAM
