CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG ANCO
43

- Số 19, Tổ 16, Ngõ 48 phố Hưng Thịnh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- MST: 0107532381
- 0985 257 069
- Bạn cần sửa đổi thông tin?
NGÀNH NGHỀ CHÍNH
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho đồ cổ, đồ trang sức); Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán; tư vấn kế toán, tài chính, pháp lý)
Ngành nghề đăng kýChưa có thông tin chi tiết về công ty này.
Thông tin chi tiết
| Tên quốc tế | ANCO ENVIRONMENT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| Tên viết tắt | |
| Đại diện pháp luật | ĐẶNG VĂN GIỚI |
| Ngày thành lập | 8/8/2016 |
| Tình trạng hoạt động | Đang hoạt động |
| Loại hình pháp lý | Công ty cổ phần |
Ngành nghề đăng ký
| Mã ngành, nghề | Tên ngành, nghề kinh doanh |
|---|---|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: - Đại lý bán hàng hoá; - Môi giới mua bán hàng hoá. (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ Chi tiết: Sản xuất đồng hồ lớn ngoài trời, đồng hồ lớn trong nhà; Sản xuất các loại đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn. |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (trừ xuất bản phẩm) |
| 7490 (Chính) | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (trừ Hoạt động của những nhà báo độc lập; Hoạt động đánh giá trừ bất động sản và bảo hiểm (cho đồ cổ, đồ trang sức); Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán; tư vấn kế toán, tài chính, pháp lý) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo trực tuyến (Không bao gồm quảng cáo thuốc lá). |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định Kinh doanh vận tải khành khách bằng xe taxi Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô. - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng công - ten – nơ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động kiến trúc |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (trừ mặt hàng nhà nước cấm) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thuỷ tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 6201 | Lập trình máy vi tính Chi tiết: Sản xuất phần mềm |
| 4221 | Xây dựng công trình điện (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước) |
Các công ty cùng ngành nghề 7490 tại Thành phố Hà Nội
Các công ty khác tại Quận Hoàng Mai
- CÔNG TY TNHH KAMATH VIỆT NAM
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LDS
- CÔNG TY TNHH B&T VIETNAM
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU MINCHANG VIETNAM
- CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHỆ RUBY
- CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI WATER
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ ANH CORP
- CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢN LÝ TÀI SẢN DAPANO
- CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC - XÂY DỰNG & THƯƠNG MẠI AN VIỆT
- CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ DU LỊCH QUANG TUẤN
- CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ASIAN VIỆT NAM
- CÔNG TY TNHH RIXIN GROUP VIỆT NAM
- CÔNG TY TNHH VÂN PHƯƠNG
- CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ WORK INTEREST
- CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VRT VIỆT NAM
- CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ THƯƠNG MẠI MINH THỊNH
- CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI CT HÀ NỘI
- CÔNG TY TNHH DV EBAY AGENCY
- CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG HOÀNG LÂM
- CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM SENA
